Sơ đồ
Liên hệ
Mở tài koản
Trang chủ
Sản phẩm & Dịch vụ
Nghiên cứu & phân tích
Dịch vụ khách hàng
Công bố thông tin
Bảng giá (New)
Hướng dẫn giao dịch online
Tìm kiếm thông tin cổ phiếu
Sản phẩm dịch vụ PXS
Hỗ trợ khách hàng
Gọi tới số: +84 4 3926 0099
support@pxs.vn
Hỗ trợ Yahoo
Hỗ trợ Skype
Hỗ trợ Google Talk
Tìm đại lý gần bạn:
--Chọn địa điểm--
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Quảng Ninh
Nhập mã CK:
Tổng quan
Hồ sơ doanh nghiệp
Tin tức
Giá quá khứ
Biểu đồ nâng cao
Giao dịch nội bộ
Các cổ đông lớn
Thông tin tài chính
Xem
Tra cứu
|
Tìm kiếm nâng cao
Phân tích ngành
Kết quả tìm kiếm
Tổng quan
Giao dịch hôm nay
Biến động giá
Thống kê chính
Định giá
Tăng trưởng
Mã CK
Tên
Năm TC gần nhất
Quý gần nhất
Giá gần nhất
Thay đổi trong ngày
Thị giá vốn
P/E điều chỉnh (TTM)
P/E điều chỉnh (LFY)
AAA
Công ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát
2009
Q2/2010
14,10
0,00
415,80 tỷ
---
11,02x
ACB
Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu
2009
Q1/2010
22,80
0,00
21.723,30 tỷ
9,55x
9,87x
AGC
CTCP Cà phê An Giang
2009
Q1/2010
3,00
0,00
168,49 tỷ
176,22x
125,82x
ALT
Công ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình
2009
Q2/2010
11,60
0,00
110,48 tỷ
9,56x
12,08x
AME
Công ty cổ phần Alphanam Cơ điện
2009
Q1/2010
3,10
0,00
176,40 tỷ
---
47,84x
AMV
Công ty cổ phần Sản xuất kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ
2009
Q2/2010
4,60
0,00
45,36 tỷ
---
57,32x
APG
Công ty Cổ phần Chứng khoán An Phát
2009
Q2/2010
2,90
0,00
180,90 tỷ
---
4,61x
API
Công ty cổ phần Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương
2009
Q4/2009
3,20
0,00
382,80 tỷ
---
62,72x
APS
CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương
2009
Q2/2010
2,30
0,00
616,20 tỷ
---
46,82x
AVS
Công ty cổ phần Chứng khoán Âu Việt
2009
Q2/2010
3,10
0,00
406,80 tỷ
---
5,65x
B82
Công ty Cổ phần 482
2009
Q2/2010
8,30
0,00
60,75 tỷ
10,40x
4,70x
BBS
Công ty cổ phần Bao bì Xi măng Bút Sơn
2009
Q2/2010
8,50
0,00
73,20 tỷ
6,67x
4,04x
BCC
Công ty cổ phần Xi măng Bỉm Sơn
2009
Q1/2010
3,40
0,00
975,75 tỷ
5,61x
4,92x
BDB
Công ty cổ phần Sách và Thiết bị Bình Định
2009
Q2/2010
3,90
0,00
11,15 tỷ
---
10,44x
BED
CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng
2009
Q2/2010
11,00
0,00
40,20 tỷ
9,91x
10,36x
BHC
Công ty Cổ phần Bê tông Biên Hoà
2009
Q2/2010
3,70
0,00
66,15 tỷ
8,09x
343,58x
BHV
Công ty Cổ phần Bá Hiến Viglacera
2009
Q1/2010
7,90
0,00
38,49 tỷ
3,71x
3,41x
BKC
Công ty Cổ phần Khoáng sản Bắc Kạn
2009
Q2/2010
7,30
0,00
141,82 tỷ
12,74x
20,66x
BLF
Công ty Cổ phần Thủy sản Bạc Liêu
2009
Q1/2010
3,20
0,00
61,50 tỷ
183,16x
78,43x
BPC
Công ty cổ phần Bao Bì Bỉm Sơn
2009
Q2/2010
7,00
0,00
73,34 tỷ
5,63x
5,01x
Trang 1/16
Tiếp>
MRQ
: Quý gần nhất
MRQ2
: Quý gần nhì
TTM
: 4 quý gần nhất
LFY
: Năm tài chính gần nhất